越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bốc thăm” (1)
bốc thăm

英语
名lottery
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
We draw lots to choose the winner.
相关词“bốc thăm” (0)
未找到相关词。
短语“bốc thăm” (1)
Chúng tôi bốc thăm để chọn người thắng.
We draw lots to choose the winner.
